Cao su chống va đập cửa
Từ: giống đực giống cái có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ giống đực giống cái:
Dịch giống đực giống cái sang tiếng Trung hiện đại:
两性 《雄性和雌性; 男性和女性。》Nghĩa chữ nôm của chữ: giống
| giống | 偅: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 𠏳: | giống nhau |
| giống | 𥞖: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 種: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 𥠭: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 𥵾: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | : | giống nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đực
| đực | : | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
| đực | 𬌣: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giống
| giống | 偅: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 𠏳: | giống nhau |
| giống | 𥞖: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 種: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 𥠭: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | 𥵾: | con giống; dòng giống, nòi giống |
| giống | : | giống nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |

Tìm hình ảnh cho: giống đực giống cái Tìm thêm nội dung cho: giống đực giống cái
