Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 应考 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngkǎo] dự thi; tham gia sát hạch。参加招考的考试。
踊跃应考。
nô nức dự thi
今年应考人数超过往年。
số người dự thi năm nay vượt hơn những năm trước.
踊跃应考。
nô nức dự thi
今年应考人数超过往年。
số người dự thi năm nay vượt hơn những năm trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 应
| ưng | 应: | ưng ý |
| ứng | 应: | ứng đối, ứng đáp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |

Tìm hình ảnh cho: 应考 Tìm thêm nội dung cho: 应考
