Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 效能 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàonéng] hiệu năng。事物所蕴藏的有利的作用。
深翻土地,才能充分发挥水利和肥料的效能。
cày sâu mới có thể phát huy hiệu năng của thủy lợi và phân bón.
深翻土地,才能充分发挥水利和肥料的效能。
cày sâu mới có thể phát huy hiệu năng của thủy lợi và phân bón.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 效能 Tìm thêm nội dung cho: 效能
