Từ: 敌害 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 敌害:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 敌 • 害

Nghĩa của 敌害 trong tiếng Trung hiện đại:

[díhài] địch hại。危害某种动物的动物,叫做这种动物的敌害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敌

địch敌:địch thủ, đối địch, thù địch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 害

hại害:hãm hại, sát hại; thiệt hại
敌害 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 敌害 Tìm thêm nội dung cho: 敌害