Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦛍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦛍, chiết tự chữ TÁI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦛍:
𦛍
Chiết tự chữ 𦛍
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𦛍
Nghĩa Trung Việt của từ 𦛍
tái, như "thịt tái; tái mét" (vhn)
Chữ gần giống với 𦛍:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Chữ gần giống 𦛍
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦛍
| tái | 𦛍: | thịt tái; tái mét |

Tìm hình ảnh cho: 𦛍 Tìm thêm nội dung cho: 𦛍
