Chữ 齭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 齭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 齭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 齭

齭 cấu thành từ 2 chữ: 齒, 所
  • xẻ, xỉ, xỉa
  • sớ, sở, sỡ, sửa, thửa
  • []

    U+9F6D, tổng 23 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 齭


    Chữ gần giống với 齭:

    , , , , , , 𪘲, 𪘵,

    Dị thể chữ 齭

    𫜭,

    Chữ gần giống 齭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 齭 Tự hình chữ 齭 Tự hình chữ 齭 Tự hình chữ 齭

    齭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 齭 Tìm thêm nội dung cho: 齭