Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 垔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 垔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 垔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 垔

1. 垔 cấu thành từ 2 chữ: 西, 土
  • 西 tây, tê
  • thổ, đỗ, độ
  • 2. 垔 cấu thành từ 2 chữ: 覀, 土
  • á
  • thổ, đỗ, độ
  • []

    U+5794, tổng 9 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yin1;
    Việt bính: jan1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 垔


    Chữ gần giống với 垔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡊸, 𡋀, 𡋁, 𡋂, 𡋃, 𡋥, 𡋦,

    Dị thể chữ 垔

    , ,

    Chữ gần giống 垔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 垔 Tự hình chữ 垔 Tự hình chữ 垔 Tự hình chữ 垔

    垔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 垔 Tìm thêm nội dung cho: 垔