Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教科书 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàokēshū] sách giáo khoa。专门编写的为学生上课和复习用的书。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 科
| khoa | 科: | khoa thi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 教科书 Tìm thêm nội dung cho: 教科书
