Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa he trong tiếng Việt:
["- 1 tt Nói động vật ốm yếu: Trâu he cũng bằng bò khoẻ (tng).","- 2 tt (đph) Có màu hung: Tóc he."]Dịch he sang tiếng Trung hiện đại:
掌形红边鱼。吭气 《吭声。》
xem tôm he
xem nhỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: he
| he | 唏: | không dám ho he |
| he | 𡁱: | không dám ho he |
| he | 希: | hăm he |
| he | 𢬾: | cửa mở he hé |
| he | 䖷: | tôm he |
| he | : | tôm he |
| he | 鯑: | tôm he |
| he | : | cá he (loại cá rất khôn) |

Tìm hình ảnh cho: he Tìm thêm nội dung cho: he
