Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 卖笑 trong tiếng Trung hiện đại:
[màixiào] bán rẻ tiếng cười; mua vui chuốc cười (chỉ những kỹ nữ bán tiếng cười để kiếm sống)。指娼妓或歌女为生活所迫, 用声色供人取乐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖
| mại | 卖: | thương mại; mại quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |

Tìm hình ảnh cho: 卖笑 Tìm thêm nội dung cho: 卖笑
