Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尖刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāndāo] dao nhọn; tiên phong; mũi nhọn (ví với người đầu tiên xông pha vào trận địa)。比喻作战时最先插入敌人阵地的。
尖刀连。
đại đội tiên phong.
尖刀组。
tổ tiên phong.
尖刀任务。
nhiệm vụ tiên phong.
尖刀连。
đại đội tiên phong.
尖刀组。
tổ tiên phong.
尖刀任务。
nhiệm vụ tiên phong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 尖刀 Tìm thêm nội dung cho: 尖刀
