Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教训 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiào·xun] 1. dạy bảo; giáo huấn; dạy dỗ。教育训戒。
教训孩子。
dạy dỗ con cái.
2. bài học kinh nghiệm。从错误或失败中取得的认识。
接受教训改进工作。
tiếp thu bài học kinh nghiệm, cải tiến công tác.
教训孩子。
dạy dỗ con cái.
2. bài học kinh nghiệm。从错误或失败中取得的认识。
接受教训改进工作。
tiếp thu bài học kinh nghiệm, cải tiến công tác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 训
| huấn | 训: | chỉnh huấn, giáo huấn |

Tìm hình ảnh cho: 教训 Tìm thêm nội dung cho: 教训
