Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散场 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànchǎng] tan cuộc; tan hát (kịch, phim, cuộc thi đấu)。戏剧、电影、比赛等一场结束,观众离开。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 散场 Tìm thêm nội dung cho: 散场
