Từ: 观赏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 观赏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 观赏 trong tiếng Trung hiện đại:

[guānshǎng] thưởng thức; xem。观看欣赏。
观赏名花异草
xem kỳ hoa dị thảo; thưởng thức hoa thơm cỏ lạ.
观赏杂技表演
xem biểu diễn tạp kỹ.
观赏植物
cây cảnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 观

quan:quan sát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức
观赏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 观赏 Tìm thêm nội dung cho: 观赏