Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 观赏 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānshǎng] thưởng thức; xem。观看欣赏。
观赏名花异草
xem kỳ hoa dị thảo; thưởng thức hoa thơm cỏ lạ.
观赏杂技表演
xem biểu diễn tạp kỹ.
观赏植物
cây cảnh.
观赏名花异草
xem kỳ hoa dị thảo; thưởng thức hoa thơm cỏ lạ.
观赏杂技表演
xem biểu diễn tạp kỹ.
观赏植物
cây cảnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏
| thưởng | 赏: | thưởng phạt; thưởng thức |

Tìm hình ảnh cho: 观赏 Tìm thêm nội dung cho: 观赏
