Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 后悔 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòuhuǐ] hối hận; ân hận。事后懊悔。
后悔莫及
hối hận không kịp
事前要三思,免得将来后悔。
việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ càng, để tránh sau này hối hận.
后悔莫及
hối hận không kịp
事前要三思,免得将来后悔。
việc gì cũng phải suy nghĩ kỹ càng, để tránh sau này hối hận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悔
| hói | 悔: | |
| húi | 悔: | lúi húi |
| hối | 悔: | hối cải, hối hận |
| mủi | 悔: | mủi lòng |

Tìm hình ảnh cho: 后悔 Tìm thêm nội dung cho: 后悔
