Cao su chống va đập cửa

Từ: 纱帘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纱帘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纱帘 trong tiếng Trung hiện đại:

shā lián rèm the chống muỗi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纱

sa:vải sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帘

liêm:liêm (phướn đề tên tiệm): tửu liêm
rèm:tấm rèm
纱帘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纱帘 Tìm thêm nội dung cho: 纱帘