Cao su chống va đập cửa

Từ: 斥卤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斥卤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斥卤 trong tiếng Trung hiện đại:

[chìlǔ]
đất mặn (đất không cấy trồng được)。指土地含有过多的盐碱成分,不宜耕种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤

lỗ:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng
斥卤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斥卤 Tìm thêm nội dung cho: 斥卤