Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 斥卤 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìlǔ] 书
đất mặn (đất không cấy trồng được)。指土地含有过多的盐碱成分,不宜耕种。
đất mặn (đất không cấy trồng được)。指土地含有过多的盐碱成分,不宜耕种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤
| lỗ | 卤: | lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng |

Tìm hình ảnh cho: 斥卤 Tìm thêm nội dung cho: 斥卤
