Chữ 捝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捝, chiết tự chữ THOÁT, THOẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捝

Chiết tự chữ thoát, thoắt bao gồm chữ 手 兑 hoặc 扌 兑 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 捝 cấu thành từ 2 chữ: 手, 兑
  • thủ
  • đoài, đoái
  • 2. 捝 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 兑
  • thủ
  • đoài, đoái
  • []

    U+635D, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 挩;
    Pinyin: tuo1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 捝



    thoát, như "thoát nợ" (gdhn)
    thoắt, như "thoăn thoắt" (gdhn)

    Nghĩa của 捝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tuō]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 11
    Hán Việt: THOÁT
    1. giải thoát。解脱。
    2. sai sót; sai lầm。遗漏;失误。

    Chữ gần giống với 捝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Dị thể chữ 捝

    ,

    Chữ gần giống 捝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捝 Tự hình chữ 捝 Tự hình chữ 捝 Tự hình chữ 捝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 捝

    thoát:thoát nợ
    thoắt:thoăn thoắt
    捝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捝 Tìm thêm nội dung cho: 捝