Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方圆 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngyuán] 1. xung quanh; chung quanh。指周围。
方圆左近的人,他都认识。
những người xung quanh, anh ấy đều quen biết.
2. chu vi; phạm vi。指周围的长度。
方圆几十里见不到一个人影。
trong phạm vi mấy chục dặm không thấy một bóng người.
3. vuông tròn; quy tắc; tiêu chuẩn; quy cách。方形和圆形。比喻一定的规则或标准。
不依规矩,不能成方圆。
không theo phép tắc, không thể thành quy tắc.
方圆左近的人,他都认识。
những người xung quanh, anh ấy đều quen biết.
2. chu vi; phạm vi。指周围的长度。
方圆几十里见不到一个人影。
trong phạm vi mấy chục dặm không thấy một bóng người.
3. vuông tròn; quy tắc; tiêu chuẩn; quy cách。方形和圆形。比喻一定的规则或标准。
不依规矩,不能成方圆。
không theo phép tắc, không thể thành quy tắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |

Tìm hình ảnh cho: 方圆 Tìm thêm nội dung cho: 方圆
