Từ: 方块字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方块字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 方块字 trong tiếng Trung hiện đại:

[fāngkuàizì] chữ vuông (chữ Hán)。指汉字,因为每个汉字一般占一个方形面积。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 方

phương:bốn phương
vuông:vuông vức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
方块字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 方块字 Tìm thêm nội dung cho: 方块字