Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 方块字 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngkuàizì] chữ vuông (chữ Hán)。指汉字,因为每个汉字一般占一个方形面积。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 块
| khối | 块: | khối đá; một khối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 方块字 Tìm thêm nội dung cho: 方块字
