Chữ 𢜫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢜫, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢜫:

𢜫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢜫

𢜫

Chiết tự chữ 𢜫

[]

U+02272B, tổng 12 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xing3;
Việt bính: ;

𢜫

Nghĩa Trung Việt của từ 𢜫


Chữ gần giống với 𢜫:

㥚, 㥛, 㥜, 㥝, 㥞, 㥟, 㥠, 㥡, 㥢, 㥥, 㥧, 㥩, 㥪, 㥫, 惰, 惱, 惲, 惴, 惵, 惶, 惸, 惹, 惺, 惻, 惼, 惽, 愀, 愃, 愉, 愊, 愎, 愐, 愒, 愓, 愔, 愕, 愖, 愜, 愞, 愠, 愡, 愢, 愣, 愤, 愦, 慨, 𢜫, 𢜬, 𢜸, 𢝀, 𢝆, 𢝘, 𢝙, 𢝚, 𢝛, 𢝜, 𢝳, 𢝵, 𢝸, 𢞂, 𢞃, 𢞄, 𢞅, 𢞆,

Dị thể chữ 𢜫

惺,

Chữ gần giống 𢜫

Tự hình:

Tự hình chữ 𢜫 Tự hình chữ 𢜫 Tự hình chữ 𢜫 Tự hình chữ 𢜫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢜫

tảnh𢜫: 
𢜫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢜫 Tìm thêm nội dung cho: 𢜫