Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施加 trong tiếng Trung hiện đại:
[shījiā] gây; làm (áp lực, ảnh hưởng)。给予(压力、影响等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 施加 Tìm thêm nội dung cho: 施加
