Chữ 邏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 邏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邏:

邏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邏

邏

Chiết tự chữ 邏

[]

U+F913, tổng 23 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

邏

Nghĩa Trung Việt của từ 邏


Chữ gần giống với 邏:

邏,

Chữ gần giống 邏

Tự hình:

Tự hình chữ 邏 Tự hình chữ 邏 Tự hình chữ 邏 Tự hình chữ 邏

邏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邏 Tìm thêm nội dung cho: 邏