Chữ 𤟛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤟛, chiết tự chữ THỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤟛:

𤟛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤟛

𤟛

Chiết tự chữ 𤟛

[]

U+0247DB, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤟛

Nghĩa Trung Việt của từ 𤟛


thỏ, như "con thỏ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤟛:

㹹, 㹺, 㹻, 㹼, 㹽, 㹾, 㹿, 㺀, 猇, 猉, 猊, 猎, 猓, 猔, 猕, 猖, 猗, 猘, 猙, 猚, 猛, 猜, 猝, 猞, 猟, 猡, 猪, 猫, 猪, 𤟛,

Chữ gần giống 𤟛

Tự hình:

Tự hình chữ 𤟛 Tự hình chữ 𤟛 Tự hình chữ 𤟛 Tự hình chữ 𤟛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤟛

thỏ𤟛:con thỏ
𤟛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤟛 Tìm thêm nội dung cho: 𤟛