Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旋木雀 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuánmùquè] chim hoàn mộc (certhia familiaris japonica)。鸟,身体小,嘴细长而尖,稍弯曲,背部毛黄褐色,有白色斑点,腹部白色,有坚硬的尾羽。爪很锐利,常攀缘在树干上,吃树上的害虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雀
| tước | 雀: | ma tước (chim sẻ) |

Tìm hình ảnh cho: 旋木雀 Tìm thêm nội dung cho: 旋木雀
