Từ: 无坐力炮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无坐力炮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无坐力炮 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúzuòlìpào] pháo không giật; súng không giật。无后坐力炮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮

bào:bào chế
bác:đại bác
pháo:đốt pháo, bắn pháo
than:đốt than
无坐力炮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无坐力炮 Tìm thêm nội dung cho: 无坐力炮