Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: máy tính đầu cuối có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy tính đầu cuối:
Dịch máy tính đầu cuối sang tiếng Trung hiện đại:
终端计算机Zhōngduān jìsuànjīNghĩa chữ nôm của chữ: máy
| máy | 𢵯: | máy móc, máy trời |
| máy | 𣛠: | máy móc, máy trời |
| máy | 䁲: | máy mắt |
| máy | 買: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tính
| tính | 併: | thôn tính |
| tính | 姓: | tính danh |
| tính | 并: | tính toán |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đầu
| đầu | 亠: | đầu (bộ gốc) |
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
| đầu | 姚: | cô đầu (con hát) |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
| đầu | 㪗: | đầu (mở gói bọc) |
| đầu | 頭: | trên đầu |
| đầu | 骰: | đầu từ (con xúc xắc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cuối
| cuối | 季: | cuối cùng |
| cuối | 𡳃: | cuối cùng |
| cuối | 𡳜: | cuối cùng |
| cuối | : | |
| cuối | 𡳳: | cuối cùng |
| cuối | 𪭯: | cuối cùng |
| cuối | 會: | cuối cùng |
| cuối | 檜: | cuối cùng |
| cuối | 𣞄: | cuối cùng |
| cuối | 𲃟: | cuối cùng |
| cuối | 𨆝: | |
| cuối | 𩠴: |

Tìm hình ảnh cho: máy tính đầu cuối Tìm thêm nội dung cho: máy tính đầu cuối
