Từ: máy tính đầu cuối có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy tính đầu cuối:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máytínhđầucuối

Dịch máy tính đầu cuối sang tiếng Trung hiện đại:

终端计算机Zhōngduān jìsuànjī

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: tính

tính:thôn tính
tính:tính danh
tính:tính toán
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: đầu

đầu:đầu (bộ gốc)
đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
đầu:cô đầu (con hát)
đầu:đầu hàng; đầu quân
đầu:đầu (mở gói bọc)
đầu:trên đầu
đầu:đầu từ (con xúc xắc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: cuối

cuối:cuối cùng
cuối𡳃:cuối cùng
cuối𡳜:cuối cùng
cuối󰬴: 
cuối𡳳:cuối cùng
cuối𪭯:cuối cùng
cuối:cuối cùng
cuối:cuối cùng
cuối𣞄:cuối cùng
cuối𲃟:cuối cùng
cuối𨆝: 
cuối𩠴: 
máy tính đầu cuối tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy tính đầu cuối Tìm thêm nội dung cho: máy tính đầu cuối