Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俨然 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnrán] 1. trang nghiêm。形容庄严。
望之俨然。
trông rất trang nghiêm
2. nghiêm chỉnh; ngay ngắn。形容齐整。
屋舍俨然。
nhà cửa ngăn nắp
3. y hệt; giống nhau。形容很象。
这孩子说起话来俨然是个大人。
đứa bé này nói năng như người lớn.
望之俨然。
trông rất trang nghiêm
2. nghiêm chỉnh; ngay ngắn。形容齐整。
屋舍俨然。
nhà cửa ngăn nắp
3. y hệt; giống nhau。形容很象。
这孩子说起话来俨然是个大人。
đứa bé này nói năng như người lớn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俨
| nghiễm | 俨: | nghiễm nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 俨然 Tìm thêm nội dung cho: 俨然
