Từ: 复胃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复胃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 复胃 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùwèi] dạ dày tổ ong; dạ dày của động vật nhai lại。反刍动物的胃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị:vị (bao tử, dạ dày)
复胃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复胃 Tìm thêm nội dung cho: 复胃