Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旧教 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiùjiào] đạo cũ; cựu giáo (sau khi cải cách tôn giáo ở Châu Âu thế kỷ XVI gọi đạo thiên chúa là cựu giáo)。十六世纪欧洲宗教改革后,称天主教为旧教。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 旧教 Tìm thêm nội dung cho: 旧教
