Từ: 时运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 时运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 时运 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíyùn] thời vận。一时的运气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
时运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 时运 Tìm thêm nội dung cho: 时运