Chữ 𦒹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦒹, chiết tự chữ SÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦒹:

𦒹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦒹

𦒹

Chiết tự chữ 𦒹

[]

U+0264B9, tổng 9 nét, bộ Lão 老
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦒹

Nghĩa Trung Việt của từ 𦒹


sáu, như "sáu mươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𦒹:

𦒷, 𦒹,

Chữ gần giống 𦒹

Tự hình:

Tự hình chữ 𦒹 Tự hình chữ 𦒹 Tự hình chữ 𦒹 Tự hình chữ 𦒹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦒹

sáu𦒹:sáu mươi
𦒹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦒹 Tìm thêm nội dung cho: 𦒹