Chữ 亸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亸, chiết tự chữ ĐẢ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亸:

亸 đả

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 亸

Chiết tự chữ đả bao gồm chữ 享 单 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

亸 cấu thành từ 2 chữ: 享, 单
  • hưởng
  • thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • đả [đả]

    U+4EB8, tổng 16 nét, bộ Đầu 亠
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嚲;
    Pinyin: duo3;
    Việt bính: do2;

    đả

    Nghĩa Trung Việt của từ 亸

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 亸 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嚲、軃)
    [duǒ]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 16
    Hán Việt: ĐẢ
    rủ; rủ xuống。下垂。

    Chữ gần giống với 亸:

    , 𠆌, 𠆍,

    Dị thể chữ 亸

    ,

    Chữ gần giống 亸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亸 Tự hình chữ 亸 Tự hình chữ 亸 Tự hình chữ 亸

    亸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亸 Tìm thêm nội dung cho: 亸