Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 星座 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīngzuò] chòm sao。天文学上为了研究的方便,把星空分为若干区域,每一个区域叫做一个星座,有时也指每个区域中的一群星。每个星座都给以人或动物的名称,如仙后座、大熊座。现代天文学上分为八十八个星座。 中国古代叫做星宿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 星座 Tìm thêm nội dung cho: 星座
