Chữ 閌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 閌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 閌:

閌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 閌

閌

Chiết tự chữ 閌

閌 cấu thành từ 2 chữ: 門, 亢
  • 門 mon, món, môn
  • 亢 cang, cương, kháng, khảng
  • []

    U+958C, tổng 12 nét, bộ Môn 门 [門]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 闶;
    Pinyin: kang4;
    Việt bính: kong3;

    閌

    Nghĩa Trung Việt của từ 閌


    Chữ gần giống với 閌:

    䦎, 䦏, 䦐, 䦑, 開, 閌, 閍, 閎, 閏, 閑, 閒, 間, 閔, 閖, 𨳦, 𨳱,

    Dị thể chữ 閌

    闶,

    Chữ gần giống 閌

    闇, 闖, 闏, 闐, 闑, 闒, 闓, 闔, 闕, 闗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 閌 Tự hình chữ 閌 Tự hình chữ 閌 Tự hình chữ 閌

    閌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 閌 Tìm thêm nội dung cho: 閌