Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 死寂 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐjì] tĩnh mịch; tĩnh lặng; yên tĩnh; yên ắng; im như tờ; lặng như tờ。非常寂静;没有一点声音。
夜深了,山谷里一片死寂。
đêm đã khuya, thung lũng một vùng tĩnh mịch.
夜深了,山谷里一片死寂。
đêm đã khuya, thung lũng một vùng tĩnh mịch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寂
| tịch | 寂: | tịch mịch |

Tìm hình ảnh cho: 死寂 Tìm thêm nội dung cho: 死寂
