Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 晦涩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晦涩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晦涩 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìsè] tối nghĩa; khó hiểu (thơ văn, âm nhạc...)。(诗文、乐曲等的含意)隐晦不易懂。
文字晦涩
từ ngữ khó hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晦

hói:hói đầu
hối:hối (ngày cuối tháng âm lịch)
hổi:nóng hổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩

sáp:sáp (rít, ráp, không trơn tru)
xát:xát mạch (mạch máu đập yếu)
晦涩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晦涩 Tìm thêm nội dung cho: 晦涩