Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 晦涩 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìsè] tối nghĩa; khó hiểu (thơ văn, âm nhạc...)。(诗文、乐曲等的含意)隐晦不易懂。
文字晦涩
từ ngữ khó hiểu
文字晦涩
từ ngữ khó hiểu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晦
| hói | 晦: | hói đầu |
| hối | 晦: | hối (ngày cuối tháng âm lịch) |
| hổi | 晦: | nóng hổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩
| sáp | 涩: | sáp (rít, ráp, không trơn tru) |
| xát | 涩: | xát mạch (mạch máu đập yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 晦涩 Tìm thêm nội dung cho: 晦涩
