Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 景泰 trong tiếng Trung hiện đại:
[jǐngtài] Cảnh Thái (niên hiệu của vua Đại Tông thời Minh ở Trung Quốc)。明代宗(朱祁钰)年号(公元1450-1456)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泰
| thái | 泰: | núi Thái sơn |
| xái | 泰: |

Tìm hình ảnh cho: 景泰 Tìm thêm nội dung cho: 景泰
