Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荒唐 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngtáng] 1. hoang đường; vô lý (tư tưởng, lời nói)。(思想、言行)错误到使人觉得奇怪的程度。
荒唐之言
lời nói hoang đường
荒唐无稽
vô cùng hoang đường
这个想法毫无道理,实在荒唐。
cách nghĩ này không hợp chút nào, vô cùng hoang đường.
2. phóng đãng; hoang đàng; bừa bãi (hành vi)。(行为)方荡,没有节制。
荒唐之言
lời nói hoang đường
荒唐无稽
vô cùng hoang đường
这个想法毫无道理,实在荒唐。
cách nghĩ này không hợp chút nào, vô cùng hoang đường.
2. phóng đãng; hoang đàng; bừa bãi (hành vi)。(行为)方荡,没有节制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荒
| hoang | 荒: | chửa hoang; hoang vắng, hoang vu; huênh hoang |
| hoăng | 荒: | thối hoăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唐
| giềng | 唐: | láng giềng |
| đàng | 唐: | đàng điếm; đàng hoàng; đàng ngoài, đàng trong |
| đường | 唐: | đường (tên họ); đường đột |
| đằng | 唐: | đằng đẵng; đằng thằng; đằng trước |

Tìm hình ảnh cho: 荒唐 Tìm thêm nội dung cho: 荒唐
