Từ: 黎黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黎黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黎黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[líhēi]
mặt đen。(脸色)黑。
面目黎黑。
mặt mũi đen sì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黎

:lê (họ Lê): Lê Lợi, Lê Lai
re: 
:rê lưỡi lên môi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
黎黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黎黑 Tìm thêm nội dung cho: 黎黑