Chữ 嫲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫲:

嫲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嫲

嫲

Chiết tự chữ 嫲

[]

U+5AF2, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ma5;
Việt bính: maa4;

嫲

Nghĩa Trung Việt của từ 嫲


Chữ gần giống với 嫲:

㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Chữ gần giống 嫲

婙, 媔, 媎, 媏, 媐, 媑, 媒, 媓, 媕, 媌,

Tự hình:

Tự hình chữ 嫲 Tự hình chữ 嫲 Tự hình chữ 嫲 Tự hình chữ 嫲

嫲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嫲 Tìm thêm nội dung cho: 嫲