Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 形势 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngshì] 1. địa thế (dưới góc độ quân sự)。地势(多指从军事角度看)。
形势险要。
địa thế hiểm yếu
2. tình hình。事物发展的状况。
国际形势。
tình hình quốc tế
客观形势。
tình hình khách quan
形势大好。
tình hình rất tốt
形势险要。
địa thế hiểm yếu
2. tình hình。事物发展的状况。
国际形势。
tình hình quốc tế
客观形势。
tình hình khách quan
形势大好。
tình hình rất tốt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 形势 Tìm thêm nội dung cho: 形势
