Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起行 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐxíng] khởi hành; lên đường。起程。
他今天下午三点钟就要起行。
ba giờ chiều hôm nay anh ấy khởi hành.
他今天下午三点钟就要起行。
ba giờ chiều hôm nay anh ấy khởi hành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 起行 Tìm thêm nội dung cho: 起行
