Chữ 潖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潖

1. 潖 cấu thành từ 2 chữ: 水, 琶
  • thuỷ, thủy
  • 2. 潖 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 琶
  • thuỷ, thủy
  • []

    U+6F56, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pa2;
    Việt bính: paa4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潖


    Nghĩa của 潖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pá]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 16
    Hán Việt: BÀ
    Bà Giang Khẩu (tên địa danh, ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc )。潖江口,地名,在广东。

    Chữ gần giống với 潖:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Chữ gần giống 潖

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潖 Tự hình chữ 潖 Tự hình chữ 潖 Tự hình chữ 潖

    潖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潖 Tìm thêm nội dung cho: 潖