Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 月相 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèxiàng] dạng trăng; hình dáng vầng trăng (chỉ hình dáng phần mặt trăng phát ra ánh sáng mà con người nhìn thấy. Chủ yếu có bốn hình: sóc, thượng huyền, vọng, hạ huyền)。指人们所看到的月亮表面发亮部分的形状。主要有朔、上弦、望、下 弦四种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 月相 Tìm thêm nội dung cho: 月相
