Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa ngấn trong tiếng Việt:
["- d. 1. Vết còn lại thành đường, nét: Ngấn chè trong chén; Nước lụt rút đi, còn để lại ngấn trên tường. 2. Vết gập trên da người béo: Bụ sữa có ngấn ở cổ tay."]Dịch ngấn sang tiếng Trung hiện đại:
痕 《痕迹。》ngấn nước mắt泪痕。
噙 《(嘴或眼里)含。》
mắt ngấn lệ.
噙着眼泪。
渍 《积在物体上面难以除去的油泥等。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngấn
| ngấn | 垠: | vết ngấn |
| ngấn | 痕: | ngấn nước |
| ngấn | 艮: | có ngấn |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |

Tìm hình ảnh cho: ngấn Tìm thêm nội dung cho: ngấn
