Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 有效 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒuxiào] hữu hiệu; hiệu quả; hiệu nghiệm。能实现预期目的;有效果。
有效方法
phương pháp hữu hiệu
有效措施
biện pháp hữu hiệu
这个方法果然有效。
phương pháp này quả nhiên rất có hiệu quả.
有效方法
phương pháp hữu hiệu
有效措施
biện pháp hữu hiệu
这个方法果然有效。
phương pháp này quả nhiên rất có hiệu quả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 有
| hơi | 有: | hơi hướng; hơi mệt |
| hỡi | 有: | hỡi ôi |
| hữu | 有: | hữu ích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 效
| hiệu | 效: | hiệu quả, hữu hiệu, hiệu nghiệm |

Tìm hình ảnh cho: 有效 Tìm thêm nội dung cho: 有效
