Từ: 主根 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主根:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 主 • 根

Nghĩa của 主根 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔgēn] rễ chính; rễ cái (của cây)。植物最初生长出来的根,是由胚根突出种皮后发育而成的,通常是垂直向地下生长,并长出许多侧根,组成根系。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 根

căn根:căn nguyên; căn bệnh; thiện căn
cằn根:cằn cỗi
cỗi根:cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi
主根 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主根 Tìm thêm nội dung cho: 主根