Chữ 㩹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩹, chiết tự chữ BẸP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㩹:

㩹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩹

㩹

Chiết tự chữ 㩹

[]

U+3A79, tổng 25 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: die2, zha2;
Việt bính: dip6;

㩹

Nghĩa Trung Việt của từ 㩹


bẹp, như "đè bẹp, nằm bẹp" (vhn)

Chữ gần giống với 㩹:

㩸, 㩹, 攮,

Dị thể chữ 㩹

𢶣,

Chữ gần giống 㩹

Tự hình:

Tự hình chữ 㩹 Tự hình chữ 㩹 Tự hình chữ 㩹 Tự hình chữ 㩹

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㩹

bẹp㩹:đè bẹp, nằm bẹp
dẹp㩹:dẹp giặc; dọn dẹp
㩹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩹 Tìm thêm nội dung cho: 㩹