Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铺展 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūzhǎn] trải ra; dàn ra。铺开并向四外伸展。
蔚蓝的天空铺展着一片片的白云。
từng đám mây trắng trải rộng trên bầu trời xanh thẳm.
蔚蓝的天空铺展着一片片的白云。
từng đám mây trắng trải rộng trên bầu trời xanh thẳm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺
| phô | 铺: | phô trương |
| phố | 铺: | phố xá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 铺展 Tìm thêm nội dung cho: 铺展
