Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 铺展 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铺展:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铺展 trong tiếng Trung hiện đại:

[pūzhǎn] trải ra; dàn ra。铺开并向四外伸展。
蔚蓝的天空铺展着一片片的白云。
từng đám mây trắng trải rộng trên bầu trời xanh thẳm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺

phô:phô trương
phố:phố xá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 展

chẽn:áo chẽn
triển:phát triển, triển vọng
铺展 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铺展 Tìm thêm nội dung cho: 铺展